|
1. Thị xã Sơn La
|
Số TT
|
Tên cơ sở lưu trú |
Số phòng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Loại hạng cơ sở |
| 1 |
Khách san Sơn La |
32 |
Số 1, đường Nguyễn Lương Bằng |
852.702 |
1 sao |
| 2 |
Khách sạn Công Đoàn |
44 |
Số 4, đường 26/8 |
852.804 |
2 sao |
| 3 |
Khách sạn Hoàng Sơn |
17 |
Số 69, đường Nguyễn Lương Bằng |
859.888 |
2 sao |
| 4 |
Khách sạn Sunrise |
23 |
Số 53- đường 26/8 |
858.799 |
2 sao |
| 5 |
Nhà nghỉ thương anh |
12 |
Đường Tô Hiệu |
853.340 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 6 |
Nhà nghỉ Sao Mai |
12 |
Tổ 3, phường Chiềng Lề |
852.080 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 7 |
Nhà nghỉ Hàng không |
12 |
Đường Chu Văn Thịnh |
853.927 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 8 |
Nhà khách UBND Tỉnh |
20 |
Tổ 8 P. Tô Hiệu |
854.482 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 9 |
Khách Sạn Hoa Hồng |
40 |
Số 59, đường 3 - 2 |
853.823 |
2 Sao |
| 10 |
Nhà khách Hoa Đào |
12 |
Tổ 12 P. Chiềng Lề |
852.335 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 11 |
Khách Sạn Hương Sen |
14 |
Tổ 2 P. Chiềng Lề |
856.915 |
1 Sao |
| 12 |
Khách sạn Hương Sen 2 |
40 |
Số 228, đường Trường Chinh |
857.470 |
2 sao |
| 13 |
Khách Sạn Phong Lan |
37 |
Tổ 11, phường Chiềng Lề |
853.515 |
1 Sao |
| 14 |
Khách Sạn Hoa Anh Đào |
24 |
Số 45, tổ 3, phường Quyết Thắng |
854.021 |
2 Sao |
| 15 |
Khách Sạn Hoa Ban |
16 |
Tổ 4 P.Quyết Thắng |
854.601 |
2 Sao |
| 16 |
Khách sạn Hoa Ban 2 |
24 |
Tổ 2, phường Chiềng Lề |
852.395 |
1 sao |
| 17 |
Nhà nghỉ Linh Giang |
10 |
tổ 2 P.Quyết Thắng |
853.247 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 18 |
Nhà nghỉ Diệp Hà |
12 |
Tổ 4 P. Quyết Thắng |
853.955 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 19 |
Nhà nghỉ Thanh Bình |
12 |
Tổ 4 P. Quyết Thắng |
852969 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 20 |
Nhà nghỉ Thanh Loan |
18 |
Tổ 4 P. Quyết Thắng |
853.083 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 21 |
Nhà nghỉ Ngọc Hoa |
14 |
Tổ 1 P. Tô Hiệu |
853.993 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 22 |
Nhà nghỉ Việt Trinh |
13 |
Tổ 9 P. Chiềng Lề |
852.262 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 23 |
Khách sạn Sao Xanh |
21 |
Tổ 1 P Quyết Thắng |
851.663 |
1 sao |
| 24 |
Khách Lữ Hành Gia |
18 |
Tổ 8 P C Lề TX. SON LA |
850.788 |
1sao |
| 25 |
Khách San Xanh |
18 |
Tổ 1, phường Tô Hiệu |
852.373 |
1 sao |
| 26 |
Nhà nghỉ Sông Thao |
13 |
Tổ 1 P Q Thắng T X SL |
850058 |
Đủ tiêu chuẩn |
2. Huyện Mai Sơn
|
Số TT
|
Tên cơ sở lưu trú |
Số phòng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Loại hạng cơ sở |
| 1 |
Khách sạn Hoa Mai |
13 |
Tiểu khu 5, thị trấn Hát Lót |
843.245 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 2 |
Nhà nghỉ Thuỷ Tiên |
13 |
Tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót |
843.341 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 3 |
Nhà nghỉ Huy Toan |
18 |
Tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót |
844.322 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 4 |
Khách sạn Hiền Thu 1 |
12 |
Tiểu khu 6, thị trấn Hát Lót |
843.045 |
Đủ tiêu chuẩn |
3. Huyện Yên Châu
|
Số TT
|
Tên cơ sở lưu trú |
Số phòng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Loại hạng cơ sở |
| 1 |
KS. Hương Sen 2 |
14 |
TK4 TT Yên Châu |
840.107 |
1 Sao |
| 2 |
Nhà nghỉ Hương Xoài |
7 |
TK1 - Yên Châu |
840.203 |
Đủ tiêu chuẩn |
4. Huyện Mộc Châu
|
Số TT
|
Tên cơ sở lưu trú |
Số phòng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Loại hạng cơ sở |
| 1 |
K, S . Công Đoàn MC |
50 |
Km72 - TTntMC |
866.089 |
2 Sao |
| 2 |
Khách Sạn TN Mộc Châu |
8 |
TK 6 - TT MC |
866.174 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 3 |
Nhà nghỉ Đức Dũng |
10 |
TK6- TT MC |
866.181 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 4 |
Nhà nghỉ Ba Thơm |
12 |
TK nhà nghỉ - TTntMC |
866.285 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 5 |
Nhà nghỉ Thế Anh |
14 |
TK nhà nghỉ - TTntMC |
869.059 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 6 |
Nhà nghỉ Đình Phước |
14 |
TK khí tượng TTntMC |
869.055 |
Đủ tiêu chuẩn |
| 7 |
Nhà nghỉ Mặt Trời |
12 |
TK 4 - TT MC |
867.867 |
Đủ tiêu chuẩn |
5. Huyện Sông Mã
|
Số TT
|
Tên cơ sở lưu trú |
Số phòng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Loại hạng cơ sở |
| 1 |
Khách Sạn Sông Mã | | | | | |